Chủ nhật, ngày 13 tháng mười hai năm 2009

Bảng giá vé máy bay quốc tế đi châu âu


HA NOI (VIETNAM ) - AMSTERDAM (NETHERLANDS )

TT Hãng hàng không Giờ bay Giờ đến Số hiệu chuyến bay Loại máy bay TICKETPRICE
(USD)
1 chiều Khứ hồi
1 Air France 20:05 thứ 2, 4, 6 10:15 ngày hôm sau AF 171/ @AF8228 Airbus A340 - 300/ Boeing 737 1500
2 Cathay Pacific 19:10 thứ 3, 5, 6, 7, CN 06:40 ngày hôm sau @CX 792/ CX 271 Airbus A320 - 100/ Airbus A340 - 300 710 1210
3 Singapore Airline 13:35 các ngày trong tuần 07:15 ngày hôm sau SQ 175/ SQ 324 Boeing 777 - 200/ Boeing 777 - 200 720 1050
4 Vietnam Airlines 23:25 thứ 3, 5, CN trong tuần 10:15 ngày hôm sau VN 535/ @AF 8228 Boeing 777/ Boeing 737 800 1400

HA NOI (VIETNAM ) - BERLIN (GERMANY )

TT Hãng hàng không Giờ bay Giờ đến Số hiệu chuyến bay Loại máy bay TICKETPRICE
(USD)
1 chiều Khứ hồi
1 Air France 20:05 thứ 2, 4, 6 11:50 ngày hôm sau AF 171/ AF 1734 Airbus A340 Airbus A319 1500
2 Vietnam Airlines 23:25 thứ 3, 5, CN 11:50 ngày hôm sau VN 535/ AF 1734 Boeing 777/ Airbus A320 - 100 700 1250

HA NOI (VIETNAM ) - COPENHAGENS (DENMARK )

TT Hãng hàng không Giờ bay Giờ đến Số hiệu chuyến bay Loại máy bay TICKETPRICE
(USD)
1 chiều Khứ hồi
1 Thai Airways 20:45 thứ 3, 4, 5, 6, CN 07:25 ngày hôm sau TG 685/ TG 950 Airbus A300- 600/ Boeing 747 - 400 655 1085
2 Vietnam Airlines 23:25 thứ 3, 5, CN 14:45 ngày hôm sau VN 535/ AF 2350 Boeing 777/ Boeing 737 - 500 700 1250

HA NOI (VIETNAM ) - FRANKFURT (GERMANY )

TT Hãng hàng không Giờ bay Giờ đến Số hiệu chuyến bay Loại máy bay TICKETPRICE
(USD)
1 chiều Khứ hồi
1 Air France 20:05 thứ 2, 4, 6 11:10 cùng ngày
AF 171/

AF 1618
Airbus A340 - 300/Airbus A318 1500
2 Cathay Pacific 19:10 các ngày trong tuần 06:00 ngày hôm sau @CX 792 Airbus A321/ Boeing 747 - 400 710 1210
3 Korean Air 23:20 các ngày trong tuần 17:35 ngày hôm sau KE 684 Boeing 737 - 800/ Boeing 747 - 400 650 1250
4 Singapore Airline 13:35 các ngày trong tuần 06:05 ngày hôm sau SQ 175 Boeing 777 - 200/ Boeing 747 - 400 720 1050
5 Thai Airways 20:45 các ngày trong tuần 06:00 ngày hôm sau TG685 Airbus A300 - 600/Boeing 747 655 1085
6 Vietnam Airlines 23:25 thứ 3, 5, CN 11:10 ngày hôm sau VN 535 Boeing 777/ Airbus A318 750 1500
7 Vietnam Airlines 00:30 thứ 3 hàng tuần 10:20 cùng ngày VN 525 Boeing 777 750 1500
8 Vietnam Airlines 02:55 thứ 6 trong tuần 12:45 cùng ngày VN 525 Boeing 777 700 1250

HA NOI (VIETNAM ) - LONDON (UNITED KINGDOM )

TT Hãng hàng không Giờ bay Giờ đến Số hiệu chuyến bay Loại máy bay TICKETPRICE
(USD)
1 chiều Khứ hồi
1 Cathay Pacific 19:10 các ngày trong tuần 05:45 ngày hôm sau @CX 792/ CX 251 Airbus A320 - 100/ Boeing 747 - 400 710 1210
2 Korean Air 23:20 các ngày trong tuần 16:55 ngày hôm sau KE 684/ KE 907 Boeing 737 - 800/ Boeing 747 - 400 650 1250
3 Thai Airways 20:45 các ngày trong tuần 07:15 ngày hôm sau TG 685/ TG910 Airbus A 300 - 600/ Boeing 747 695 1155
4 Vietnam Airlines 23:25 thứ 3, 5, CN 09:25 ngày hôm sau VN 535/ AF 1270 Boeing 777/ Airbus A320 - 100 700 1250

HA NOI (VIETNAM ) - MADRID (SPAIN )

TT Hãng hàng không Giờ bay Giờ đến Số hiệu chuyến bay Loại máy bay TICKETPRICE
(USD)
1 chiều Khứ hồi
1 Air France 20:05 thứ 2, 4, 6 23:35 cùng ngày AF 171/ AF 1300 Airbus A340 - 300/ Airbus A320 1500
2 Thai Airways 20:45 thứ 4, 6, CN 10:10 ngày hôm sau TG 685/ TG 942 Airbus A300 - 600/ Boeing 747 695 1155
3 Vietnam Airlines 23:25 thứ 3, 5, CN 11:45 ngày hôm sau VN 535/ AF 1300 Boeing 777/ Airbus A321 - 100 700 1250

HA NOI (VIETNAM ) - MANCHESTER (UNITED KINGDOM )

TT Hãng hàng không Giờ bay Giờ đến Số hiệu chuyến bay Loại máy bay TICKETPRICE
(USD)
1 chiều Khứ hồi
1 Singapore Airline 13:35 các ngày trong tuần 06:50 ngày hôm sau SQ 175/ SQ328 Boeing 777- 200/ Boeing 777 - 200 750 1200
2 Vietnam Airlines 23:25 thứ 3, 5, CN 13:50 ngày hôm sau VN 535/ AF 319 Boeing 777/ Airbus A319 700 1250
3 Vietnam Airlines 23:25 thứ 3, 5, CN 10:20 ngày hôm sau VN 535/ @BA 1603 Boeing 777/ RJ 145 700 1250
HA NOI (VIETNAM ) - MOSCOW (RUSSIA )

TT Hãng hàng không Giờ bay Giờ đến Số hiệu chuyến bay Loại máy bay TICKETPRICE
(USD)
1 chiều Khứ hồi
1 Aeroflot 12:25 thứ 6 trong tuần 19:30 cùng ngày SU 542 Ilyushin IL96-300 600 1130
2 Aeroflot 23:10 thứ 2 trong tuần 06:35 ngày hôm sau SU 542 Ilyushin IL96-300 600 1130
3 Cathay Pacific 19:10 CN 07:00 ngày hôm sau @CX 792/ CX 9249 Airbus A320 - 100/ Boeing 767 -300 655 1210
4 Korean Air 23:20 thứ 3, 5, 7 17:15 ngày hôm sau KE 684/ @KE 5923 Boeing 737 - 800/ IL96-300 650 1250
5 THAI AIRWAY 20:35 các ngày trong tuần 16:25 ngày hôm sau TG885/ TG974 AB6/ MD11 665 1105
6 Vietnam Airlines 00:30 thứ 3 hàng tuần 07:10 cùng ngày VN 525 Boeing 777 600 1130
7 Vietnam Airlines 02:55 thứ 6 hàng tuần 09:35 cùng ngày VN 525 Boeing 777 600 1130

HA NOI (VIETNAM ) - MUNICH (GERMANY )

TT Hãng hàng không Giờ bay Giờ đến Số hiệu chuyến bay Loại máy bay TICKETPRICE
(USD)
1 chiều Khứ hồi
1 Air France 20:05 thứ 2, 4, 6 11:55 ngày hôm sau AF 171/ AF 1722 Airbus A340 - 300/ Airbus A319 1500
2 Thai Airways 11:15 các ngày trong tuần 05:50 ngày hôm sau TG 683/ @TG 7824 Airbus A300 - 600/ Airbus A340 - 600 655 1085
3 Vietnam Airlines 23:25 thứ 3, 5, CN 11:55 ngày hôm sau VN 535/ AF 1722 Boeing 777/ Airbus A318 700 1250

HA NOI (VIETNAM ) - PARIS (FRANCE )

TT Hãng hàng không Giờ bay Giờ đến Số hiệu chuyến bay Loại máy bay TICKETPRICE
(USD)
1 chiều Khứ hồi
1 Air France 20:05 thứ 2, 4, 6 06:15 ngày hôm sau AF 171 Airbus A340 - 300 1500
2 Cathay Pacific 19:10 các ngày trong tuần 06:50 ngày hôm sau @CX 792/ CX 261 Airbus A320 - 100/ Boeing 747-400 710 1210
3 Korean Air 23:20 các ngày trong tuần 14:40 ngày hôm sau KE 684/ @KE 5901 Boeing 737 - 800/ Boeing 777 650 1250
4 Singapore Airline 13:35 các ngày trong tuần 06:15 ngày hôm sau SQ 175/ SQ334 Boeing 777 - 200/ Boeing 747 - 400 720 1050
5 Thai Airways 20:45 các ngày trong tuần 07:05 ngày hôm sau TG 685/ TG 930 Airbus A300 - 600/ Boeing 747 - 400 655 1085
6 Vietnam Airlines 23:25 thứ 3, 5, CN 06:45 ngày hôm sau VN535 Boeing 777 700 1250

HA NOI (VIETNAM ) - PRAGUE (CZECH REPUBLIC )


TT Hãng hàng không Giờ bay Giờ đến Số hiệu chuyến bay Loại máy bay TICKETPRICE
(USD)
1 chiều Khứ hồi
1 Air France 20:05 thứ 2, 4, 6 11:40 ngày hôm sau AF 171/ @AF4900 Airbus A340 - 300/ Boeing 737 - 400 1500
2 Korean Air 23:20 thứ 4, 6, CN 17:50 ngày hôm sau KE 684/ KE 935 Boeing 737 - 800/ Airbus A330-300 600 1200
3 Vietnam Airlines 23:25 thứ 3, 5, CN 11:40 ngày hôm sau VN 535/ @AF 4900 Boeing 777/ Boeing 737 - 400 700 1250
HA NOI (VIETNAM ) - ROME (ITALY )

TT Hãng hàng không Giờ bay Giờ đến Số hiệu chuyến bay Loại máy bay TICKETPRICE
(USD)
1 chiều Khứ hồi
1 Air France 20:05 thứ 2, 4, 6 11:55 ngày hôm sau AF 171/ AF 1504 Airbus A340 - 300/ Airbus A320 1500
2 Cathay Pacific 19:10 thứ 3, 5, 6, 7, CN 06:30 ngày hôm sau @CX 792/ CX 293 Airbus A320 -100/ Boeing 747 - 400 710 1210
3 Korean Air 23:20 thứ 3, 5, 7 18:00 ngày hôm sau KE 684/ KE 927 Boeing 737 - 800/ Boeing 747 - 400 650 1250
4 Singapore Airline 13:35 thứ 2, 5, 7 07:40 ngày hôm sau SQ 175/ SQ 340 Boeing 777 - 200/ Boeing 777 - 200 720 1050
5 Thai Airways 20:45 thứ 5, 7, CN 06:35 ngày hôm sau TG 685/ TG 942 Airbus A 300 - 600/ Boeing 747 655 1085
6 Vietnam Airlines 23:25 thứ 3, 5, CN 11:55 ngày hôm sau VN 535/ AF 1504 Boeing 777/ Airbus A320 700 1250
HA NOI (VIETNAM ) - STOCKHOLM (SWEDEN )

TT Hãng hàng không Giờ bay Giờ đến Số hiệu chuyến bay Loại máy bay TICKETPRICE
(USD)
1 chiều Khứ hồi
1 Air France 20:05 thứ 2, 4, 6 12:10 ngày hôm sau AF 171/ AF 1762 Airbus A340 - 300/ Airbus A320 1500
2 Thai Airways 20:45 thứ 2, 4, 5, 7 06:50 ngày hôm sau TG 685/ TG960 Airbus A300 - 600/ Boeing 747 - 400 655 1085
3 Vietnam Airlines 23:25 thứ 3, 5, CN 12:10 ngày hôm sau VN 535/ AF 1762 Boeing 777/ Boeing 737-500 700 1250

HA NOI (VIETNAM ) - ZURICH (SWITZERLAND )

TT Hãng hàng không Giờ bay Giờ đến Số hiệu chuyến bay Loại máy bay TICKETPRICE
(USD)
1 chiều Khứ hồi
1 Air France 23:50 thứ 3, 5, CN 11:15 ngày hôm sau @AF 167/ @AF 5102 Boeing 777/ Aerospace 146 - 200 1500
2 Korean Air 23:20 thứ 2, 4, 6 18:25 ngày hôm sau KE 684/ KE 917 Boeing 737 - 800/ Airbus A330 - 200
3 Thai Airways 20:45 các ngày trong tuần 07:10 ngày hôm sau TG 685/TG 970 Airbus A 300 - 600/ MD - 11 hoặc Boeing 747 655 1085
4 Vietnam Airlines 23:25 thứ 3, 5, CN 11:15 ngày hôm sau VN 535/ @AF 5102 Boeing 777/ Aerospace 146 - 200 700 1250

HO CHI MINH (VIETNAM ) - BERLIN (GERMANY )
TT Hãng hàng không Giờ bay Giờ đến Số hiệu chuyến bay Loại máy bay TICKETPRICE
(USD)
1 chiều Khứ hồi
1 Vietnam Airlines 23:05 thứ 2, 4, 6, 7 11:50 ngày hôm sau VN 533/ AF 1734 Boeing 777/ Airbus A320 - 100 700 1250

HO CHI MINH (VIETNAM ) - FRANKFURT (GERMANY )

TT Hãng hàng không Giờ bay Giờ đến Số hiệu chuyến bay Loại máy bay TICKETPRICE
(USD)
1 chiều Khứ hồi
1 Thai Airways 21:00 các ngày trong tuần 06:00 ngày hôm sau TG687 Airbus AB6/Boeing 747-400 695 1155
2 Vietnam Airlines 00:35 Chủ nhật hàng tuần 10:40 cùng ngày VN 527 Boeing 777 700 1250
HO CHI MINH (VIETNAM ) - LONDON (UNITED KINGDOM )

TT Hãng hàng không Giờ bay Giờ đến Số hiệu chuyến bay Loại máy bay TICKETPRICE
(USD)
1 chiều Khứ hồi
1 Thai Airways 21:00 các ngày trong tuần 07:15 ngày hôm sau TG687 Airbus AB6/ Boeing 744 695 1155
2 Vietnam Airlines 23:05 thứ 2, 4, 6, 7 10:20 ngày hôm sau VN 533/ AF 1370 Boeing 777/ Airbus A319 700 1250
HO CHI MINH (VIETNAM ) - PARIS (FRANCE )

TT Hãng hàng không Giờ bay Giờ đến Số hiệu chuyến bay Loại máy bay TICKETPRICE
(USD)
1 chiều Khứ hồi
1 Thai Airways 21:00 các ngày trong tuần 07:05 ngày hôm sau TG687 Airbus AB6/ Boeing 747 695 1155
2 Vietnam Airlines 23:05 các ngày thứ 2, 4, 6, 7 06:45 ngày hôm sau VN 533 Boeing 777 700 1250

Bảng giá vé máy bay quốc tế đi châu á


HA NOI (VIETNAM ) - BAC KINH (CHINA )

TT Hãng hàng không Giờ bay Giờ đến Số hiệu chuyến bay Loại máy bay TICKETPRICE
(USD)
1 chiều Khứ hồi
1 Cathay Pacific Airlines 11:05 các ngày trong tuần 20:00 cùng ngày @CX 790/ CX 312 Airbus A321/ Airbus A330 570 usd

2 China Southern Airlines 10:45 thứ 2, 5, 7 18:00 cùng ngày @CZ 774/ CZ 3109 Airbus A320/ Boeing 777 238 476 usd

3 China Southern Airlines 14:50 thứ 3, 4, 6, CN 22:10 cùng ngày CZ 372/ CZ 3195 Boeing 777-500/ Boeing 777-500 238 476 usd

4 Thai Airways 20:45 thứ 3, 6, CN 06:15 ngày hôm sau TG 685/ TG 674 Airbus A300 - 600/ Airbus A300 - 600 440 725

5 Vietnam Airlines 10:05 thứ 3, 6, CN trong tuần 14:30 cùng ngày VN900 Airbus 320/ 270 495

HA NOI (VIETNAM ) - BANGKOK (THAILAND )

TT Hãng hàng không Giờ bay Giờ đến Số hiệu chuyến bay Loại máy bay TICKETPRICE
(USD) 1 chiều Khứ hồi
1 Thai Airways 11:15 các ngày trong tuần 13:05 cùng ngày TG 683 Airbus A300-600 180 295
2 Thai Airways 20:45 các ngày trong tuần 22:35 cùng ngày TG 685 Airbus A300-600 180 295
3 Vietnam Airlines 09:30 các ngày trong tuần 11:20 cùng ngày VN 831 Airbus 320 125 240
4 Vietnam Airlines 14:30 thứ 3, 5, 7, CN 16:20 cùng ngày VN 833 Airbus 320 125 240

HA NOI (VIETNAM ) - QUANG CHAU (CHINA )

TT Hãng hàng không Giờ bay Giờ đến Số hiệu chuyến bay Loại máy bay TICKETPRICE
(USD)
1 chiều Khứ hồi
1 China Southern Airlines 14:00 thứ 3, 5 các ngày trong tuần 16:30 cùng ngày CZ372 Boeing 737-500 140 280
2 China Southern Airlines 13:45 thứ 7 trong tuần 16:15 cùng ngày CZ 372 Boeing 737 - 500 140 280
3 China Southern Airlines 10:45 thứ 2, 5 13:15 cùng ngày CZ774 Airbus A320 140 280
4 Thai Airways 11:15 thứ 2, 4, 7 19:15 cùng ngày TG 683/ TG 678 Airbus A300 - 600/ Airbus A300 - 600 350 580
5 Vietnam Airlines 15:20 thứ 3, 4, 6, CN trong tuần 17:50 cùng ngày VN914 Airbus 320/ 150 chỗ 140 280
6 Vietnam Airlines 10:45 thứ 2, 5, 7 trong tuần 13:15 cùng ngày VN918 Airbus 320/ 150 chỗ 140 280

HA NOI (VIETNAM ) - HONGKONG (CHINA )
TT Hãng hàng không Giờ bay Giờ đến Số hiệu chuyến bay Loại máy bay TICKETPRICE
(USD)
1 chiều Khứ hồi
1 Cathay Pacific Airlines 11:05 các ngày trong tuần 13:55 cùng ngày @CX790 Airbus A321 272 544
2 Cathay Pacific Airlines 19:10 các ngày trong tuần 22:00 cùng ngày @CX792 Airbus A321 272 544
3 Thai Airways 11:15 các ngày trong tuần 19:25 cùng ngày TG 683/ TG 630 Airbus A300 - 600/ Boeing 777 315 525
4 Vietnam Airlines 11:05 các ngày trong tuần 13:55 cùng ngày VN 790 Airbus 320/ 150 chỗ 270 540
5 Vietnam Airlines 19:10 các ngày trong tuần 22:00 cùng ngày VN792 Airbus 320/ 150 chỗ 270 540

HA NOI (VIETNAM ) - JAKARTA (INDONESIA )

TT Hãng hàng không Giờ bay Giờ đến Số hiệu chuyến bay Loại máy bay TICKETPRICE
(USD)
1 chiều Khứ hồi
1 Cathay Pacific 11:05 các ngày trong tuần 21:15 cùng ngày @CX 790/ CX 711 Airbus A320/ Boeing 777 413 750
2 Malaysia Airlines 10:00 thứ 2, 4, 5, 7 17:30 cùng ngày @MH 9759/ MH 723 Airbus A320 - 100/ Airbus A330 445 580
3 Thai Airways 20:35 các ngày trong tuần 12:00 ngày hôm sau TG685/ TG433 Airbus Jet/ Airbus A330 395 655
4 Vietnam Airlines 07:00 các ngày trong tuần 18:20 cùng ngày VN 741/ SQ 162 Airbus A321/ Boeing 773-300 280 520

HA NOI (VIETNAM ) - CON MING (CHINA )

Hãng hàng không Giờ bay Giờ đến Số hiệu chuyến bay Loại máy bay TICKETPRICE
(USD)
1 chiều Khứ hồi
1 Thai Airways 20:45 thứ 2, 3, 5, 6, CN 14:05 ngày hôm sau TG 685/ TG 612 Airbus A300 - 600/ Airbus A300 - 600 315 525
2 Vietnam Airlines 11:10 thứ 3, 6, CN trong tuần 13:55 cùng ngày VN908 Airbus 320 160 300


HA NOI (VIETNAM ) - KUALA LUMPUR (MALAYSIA )

TT Hãng hàng không Giờ bay Giờ đến Số hiệu chuyến bay Loại máy bay TICKETPRICE
(USD)
1 chiều Khứ hồi
1 Malaysia Airlines 13:30 các ngày trong tuần 17:55 cùng ngày MH753 Boeing 734 - 400 235 425
2 Thai Airways 10:40 thứ 2, 4, 5, 7 18:20 cùng ngày TG683/ LH 4751 Airbus Jet/ Airbus Jet 310 515
3 Vietnam Airlines 10:00 thứ 2, 4, 5, 7 trong tuần 14:15 cùng ngày VN759 Airbus 320/ 150 chỗ 155 300
4 Vietnam Airlines 13:30 thứ 2, 3, 7, CN trong tuần 17:50 cùng ngày @VN753 Boeing 737 155 300
5 Vietnam Airlines 14:40 thứ 4, 5, 6 trong tuần 19:00 cùng ngày @VN753 Boeing 737 155 300

HA NOI (VIETNAM ) - MANILA (PHILIPPINES )

TT Hãng hàng không Giờ bay Giờ đến Số hiệu chuyến bay Loại máy bay TICKETPRICE
(USD)
1 chiều Khứ hồi
1 Cathay Pacific Airlines 11:05 các ngày trong tuần 18:30 cùng ngày @CX 790/ CX 903 Airbus A321/ Boeing 777 346 630
2 Malaysia Airlines 15:20 thứ 6 trong tuần 08:10 ngày hôm sau MH 753/ @MH 9058 Boeng 737 - 400/ Boeing 737 445 580
3 Philippine Airlines 06:30 thứ 3, 5, 7 13:40 cùng ngày VN 211/ PR 592 Airbus A320/ Airbus A340 - 300 300 680
4 Thai Airways 11:15 thứ 3, 5, 6, CN 19:30 cùng ngày TG 683/ TG 624 Airbus A300- 600/ Airbus A300- 600 370 610
5 Vietnam Airlines 11:30 thứ 2, 4, 6, CN trong tuần 19:10 cùng ngày VN 217/ @VN 598 Boeing 777/ Boeing 737 280 560

HA NOI (VIETNAM ) - OSAKA (JAPAN )

TT Hãng hàng không Giờ bay Giờ đến Số hiệu chuyến bay Loại máy bay TICKETPRICE
(USD)
1 chiều Khứ hồi
1 Japan Airlines 23:35 thứ 2, 6 05:45 ngày hôm sau JL 756 Boeing 767 500 1050
2 Vietnam Airlines 23:35 thứ 2, 6 05:45 ngày hôm sau @VN 948 Boeing 767 500 980

HA NOI (VIETNAM ) - BUSAN (KOREA )

TT Hãng hàng không Giờ bay Giờ đến Số hiệu chuyến bay Loại máy bay TICKETPRICE
(USD)
1 chiều Khứ hồi
1 Korean Air 23:20 các ngày trong tuần 10:00 cùng ngày KE 684/ KE 1401 Airbus A330 - 300/ Boeing 737 - 900 370 740
2 Vietnam Airlines 17:00 thứ 2, 4, 6, 7 trong tuần 07:50 ngày hôm sau VN781 Boeing 777/ 307 chỗ 350 690

HA NOI (VIETNAM ) - SEOUL (KOREAN )

TT Hãng hàng không Giờ bay Giờ đến Số hiệu chuyến bay Loại máy bay TICKETPRICE
(USD)
1 chiều Khứ hồi
1 Korean Air 23:20 các ngày trong tuần 05:35 ngày hôm sau KE 684 Boeing 737 - 800 370 740
2 Vietnam Airlines 00:35 các ngày trong tuần 06:40 cùng ngày @VN684 Airbus 320 350 690

HA NOI (VIETNAM ) - THUONG HAI (CHINA )

TT Hãng hàng không Giờ bay Giờ đến Số hiệu chuyến bay Loại máy bay TICKETPRICE
(USD)
1 chiều Khứ hồi
1 China Southern Airlines 10:45 thứ 2, 5, 7 18:00 cùng ngày @CZ 774/ CZ 3503 Airbus A320/ Boeing 777 340 500
2 China Southern Airlines 14:50 thứ 3, 4, 6, CN 21:25 cùng ngày CZ 372/ CZ 3595 Airbus A320/ Airbus A320 340 500
3 Thai Airways 20:45 các ngày trong tuần 06:00 ngày hôm sau TG 685/ TG 662 Airbus A300- 600/ Airbus A330 - 300 420 695
4 Vietnam Airlines 10:45 thứ 2, 5, 7 trong tuần 18:00 cùng ngày VN 918/ CZ 3503 Airbus A320 - 100/ Boeing 777 255 510
5 Vietnam Airlines 14:50 thứ 3, 4, 6, CN trong tuần 21:25 cùng ngày @VN 914/ CZ 3595 Airbus A320 - 100/ Airbus A320 - 100 255 510

HA NOI (VIETNAM ) - SINGAPORE (SINGAPORE )

TT Hãng hàng không Giờ bay Giờ đến Số hiệu chuyến bay Loại máy bay TICKETPRICE
(USD)
1 chiều Khứ hồi
1 Cathay Pacific Airlines 11:05 các ngày trong tuần 19:40 cùng ngày CX 790/ CX 711 Airbus A321/ Boeing 777 378 630
2 Malaysia Airlines 13:30 các ngày trong tuần 20:25 cùng ngày MH 753/ MH 607 Airbus A320/ Boeing 737 - 400 300 530
3 Singapore Airline 13:30 các ngày trong tuần 18:00 cùng ngày SQ 175 Boeing 777 - 200 393 600
4 Thai Airways 10:40 các ngày trong tuần 18:35 cùng ngày TG683/ TG409 Airbus Jet / Airbus Jet 310 515
5 Vietnam Airlines 07:00 các ngày trong tuần 13:25 cùng ngày VN741 Airbus 321 150 290
6 Vietnam Airlines 16: 35 thứ 3, 5, 7, CN 21:00 cùng ngày VN745 Airbus 320 150 290
HA NOI (VIETNAM ) - TAIPEI (TAIWAN )


TT Hãng hàng không Giờ bay Giờ đến Số hiệu chuyến bay Loại máy bay TICKETPRICE
(USD)
1 chiều Khứ hồi
1 Cathay Pacific Airlines 11:05 các ngày trong tuần 18:05 cùng ngày @CX 790/ CX 400 Airbus A321/ Boeing 747 - 400 347 580
2 Cathay Pacific Airlines 19:10 các ngày trong tuần 00:35 ngày hôm sau @CX 792/ CX 462 Airbus A321/ Airbus A340 - 300 347 580
3 Thai Airways 20:35 các này trong tuần 11:45 ngày hôm sau TG 685/ TG 634 Airbus Jet/ Boeing 777 370 610
4 Vietnam Airlines 13:00 thứ 3, 4, 6, 7 17:20 cùng ngày @VN 922 Boeing 737 360 600
5 Vietnam Airlines 16:45 các ngày trong tuần 21:05 cùng ngày VN 924 Airbus A321 360 600

HA NOI (VIETNAM ) - TOKYO (JAPAN )

TT Hãng hàng không Giờ bay Giờ đến Số hiệu chuyến bay Loại máy bay TICKETPRICE
(USD)
1 chiều Khứ hồi
1 Japan Airlines 23:35 thứ 5, CN 06:20 ngày hôm sau JL 752 Boeing 767 500 1050
2 Japan Airlines 23:55 thứ 2, 4, 6, 7 06:40 ngày hôm sau @JL 5136 Boeing 767 500 1050
3 Vietnam Airlines 23:35 thứ 5, CN 06:20 ngày hôm sau @VN958 Boeing 767 - 300 500 980
4 Vietnam Airlines 23:55 thứ 2, 4, 6, 7 06:40 ngày hôm sau VN954 Boeing 767 - 300 500 980

HO CHI MINH (VIETNAM ) - BANGKOK (THAILAND )
TT Hãng hàng không Giờ bay Giờ đến Số hiệu chuyến bay Loại máy bay TICKETPRICE
(USD)
1 chiều Khứ hồi
1 Thai Airways 12:35 các ngày trong tuần 14:00 cùng ngày TG681 Airbus 190 315


HO CHI MINH (VIETNAM ) - QUANG CHAU (CHINA )

TT Hãng hàng không Giờ bay Giờ đến Số hiệu chuyến bay Loại máy bay TICKETPRICE
(USD)
1 chiều Khứ hồi
1 Thai Airways 12:35 các ngày trong tuần 19:15 cùng ngày TG681/TG672 Airbus AB6 315 525
2 Vietnam Airlines 08:30 Thứ 2, 5, CN 11:30 cùng ngày VN368 Airbus 320 230 380


HO CHI MINH (VIETNAM ) - JAKARTA (INDONESIA )


TT Hãng hàng không Giờ bay Giờ đến Số hiệu chuyến bay Loại máy bay TICKETPRICE
(USD)
1 chiều Khứ hồi
1 Thai Airways 20:45 các ngày trong tuần 11:25 ngày hôm sau TG685/TG433 Airbus 280 465
2 Vietnam Airlines 10:30 các ngày trong tuần 17:30 cùng ngày VN 757/MH 723 Airbus 320 230 410

HO CHI MINH (VIETNAM ) - SINGAPORE (SINGAPORE )
TT Hãng hàng không Giờ bay Giờ đến Số hiệu chuyến bay Loại máy bay TICKETPRICE
(USD)
1 chiều Khứ hồi
1 Thai Airways 12:35 các ngảy trong tuần 19:35 cùng ngày TG681/TG409 Airbus 280 465
2 Vietnam Airlines 10:30 các ngày trong tuần 13:25 cùng ngày VN 741 Airbus A321/ 120 - 180 chỗ 185 340
3 Vietnam Airlines 13:50 các ngày trong tuần 16:40 cùng ngày VN 1725 Boeing 737 185 340


HO CHI MINH (VIETNAM ) - TAIPEI (TAIWAN )


TT Hãng hàng không Giờ bay Giờ đến Số hiệu chuyến bay Loại máy bay TICKETPRICE
(USD)
1 chiều Khứ hồi
1 Thai Airways 21:10 các ngày trong tuần 11:45 ngày hôm sau TG 687/ TG 634 Airbus Jet/ Boeing 777 305 505
2 Thai Airways 12:10 các ngày trong tuần 22:45 cùng ngày TG 681/ TG 636 Airbus Jet/ Airbus A330 305 505
3 Vietnam Airlines 16:55 các ngày trong tuần 21:12 cùng ngày VN 928 Boeing 767 - 300 290 520